Có 3 kết quả:

gióiđổiđủi
Âm Nôm: giói, đổi, đủi
Unicode: U+22ACA
Tổng nét: 8
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/3

giói

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giở giói

đổi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đổi chác, trao đổi; thay đổi

đủi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đen đủi