Có 2 kết quả:

gióiđổi
Âm Nôm: giói, đổi
Unicode: U+22B2D
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶フ丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giói

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giở giói

đổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đổi chác, trao đổi; thay đổi