Có 1 kết quả:

khép
Âm Nôm: khép
Unicode: U+22B31
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一フ丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

khép

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khép cửa; khép tội