Có 1 kết quả:

he
Âm Nôm: he
Unicode: U+22B3E
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

he

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cửa mở he hé