Có 2 kết quả:

giẫyxới
Âm Nôm: giẫy, xới
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: QIT (手戈廿)
Unicode: U+22B3F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kaai2, kaai5

1/2

giẫy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giẫy cỏ

xới

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cuốc xới