Có 2 kết quả:

lẳngnương
Âm Nôm: lẳng, nương
Unicode: U+22B57
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lẳng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lủng lẳng, lẳng đi, lẳng lơ

nương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nương nhẹ