Có 2 kết quả:

xácxắc
Âm Nôm: xác, xắc
Unicode: U+22B5C
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

xác

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xác mắc, xác xói

xắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xắc xói; lắc xắc (lấc cấc)