Có 2 kết quả:

giùagiấu
Âm Nôm: giùa, giấu
Unicode: U+22B73
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giùa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giùa đi

giấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấu giếm