Có 1 kết quả:

róc
Âm Nôm: róc
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ一一丨丶一ノ丶
Unicode: U+22B91
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: luk1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

róc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

róc vỏ, róc rách