Có 2 kết quả:

hoahuơ
Âm Nôm: hoa, huơ
Unicode: U+22BD8
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨ノ丨ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

hoa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ba hoa

huơ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

huơ tay