Có 4 kết quả:

lailaylạylảy
Âm Nôm: lai, lay, lạy, lảy
Unicode: U+22BE6
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/4

lai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lai dai

lay

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lung lay, lay động

lạy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vái lạy

lảy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lảy kiều; lảy bắp