Có 1 kết quả:

xỏ
Âm Nôm: xỏ
Unicode: U+22BE7
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰⿰⿱
Nét bút: 一丨一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỏ xiên, xỏ qua, xỏ lá