Có 5 kết quả:

luốtlọtlộtróttrút
Âm Nôm: luốt, lọt, lột, rót, trút
Unicode: U+22BF0
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノノ丨フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

luốt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuột luốt

lọt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lọt tay

lột

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bóc lột

rót

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rót nước

trút

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trút bỏ