Có 2 kết quả:

bớibời
Âm Nôm: bới, bời
Unicode: U+22C4E
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一一ノ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

bới

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bới móc

bời

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chơi bời; tơi bời