Có 1 kết quả:

mẻ
Âm Nôm: mẻ
Unicode: U+22C52
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶ノ一一丨一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mẻ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh cho một mẻ