Có 5 kết quả:

múarướirẩytưới
Âm Nôm: , múa, rưới, rẩy, tưới
Unicode: U+22C53
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶丶一ノ一丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sờ mó

múa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

múa may

rưới

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rưới xuống

rẩy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

run rẩy

tưới

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tưới vườn