Có 2 kết quả:

bângbưng
Âm Nôm: bâng, bưng
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一一丨一丶ノ一一丨一
Unicode: U+22C94
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

bâng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bâng khuâng

bưng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng lên