Có 1 kết quả:

chằm
Âm Nôm: chằm
Unicode: U+22CA5
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶一一丨丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chằm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhìn chằm chằm, ôm chằm