Có 1 kết quả:

gây
Âm Nôm: gây
Unicode: U+22CA7
Tổng nét: 12
Bộ: thủ 手 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨丶一フノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gây

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gây gổ; gây chiến