Có 2 kết quả:

háihẩy
Âm Nôm: hái, hẩy
Unicode: U+22CA8
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰海
Nét bút: 一丨一丶丶一ノ一フフ丶一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy hái, gặt hái

hẩy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hẩy đổ bàn ghế