Có 1 kết quả:

cào
Âm Nôm: cào
Unicode: U+22CB5
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

cào

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cào vào (thu về)