Có 2 kết quả:

dứtrứt
Âm Nôm: dứt, rứt
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶丶フノフ一フ丶一丨一
Unicode: U+22CBC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

dứt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm

rứt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bứt rứt