Có 1 kết quả:

ngào
Âm Nôm: ngào
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一丨一丶一フノノ一ノ丶
Thương Hiệt: QGSK (手土尸大)
Unicode: U+22CC6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ngou4, ngou6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ngào

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngào đường; ngào trộn