Có 1 kết quả:

ngừa
Âm Nôm: ngừa
Unicode: U+22CF6
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngừa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngăn ngừa