Có 3 kết quả:

chấpchắpchợp
Âm Nôm: chấp, chắp, chợp
Unicode: U+22D07
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨一丶ノ一一丨ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

chấp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chấp nhặt (để bụng trách móc về những sai sót nhỏ nhặt)

chắp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chắp tay, chắp nối; chắp nhặt

chợp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chợp mắt