Có 1 kết quả:

đùa
Âm Nôm: đùa
Unicode: U+22D09
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

đùa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đùa cơm vào miệng (gạt)