Có 2 kết quả:

dayrời
Âm Nôm: day, rời
Unicode: U+22D10
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

day

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

day dứt; day mắt, day huyệt

rời

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rời tay