Có 2 kết quả:

vuốtvót
Âm Nôm: vuốt, vót
Unicode: U+22D29
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一丶ノ一丶フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vuốt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vuốt râu, vuốt ve; nói vuốt (ve vãn)

vót

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vót tăm