Có 1 kết quả:

bám
Âm Nôm: bám
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨フ一一一ノ丶ノ丶フ丶
Unicode: U+22D49
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bám

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bám vào; bám víu