Có 2 kết quả:

dàngiàn
Âm Nôm: dàn, giàn
Unicode: U+22D67
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一一丨丨フ一一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

dàn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dàn xếp, dàn hoà; dàn bài; dàn nhạc; dàn trận

giàn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giàn mỏng; giàn trận