Có 4 kết quả:

chọnchộndọnsoạn
Âm Nôm: chọn, chộn, dọn, soạn
Unicode: U+22D6C
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一ノフ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/4

chọn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chọn lọc, chọn lựa

chộn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chộn rộn

dọn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

soạn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sửa soạn