Có 5 kết quả:

quítquẹtquếtquệchquệt
Âm Nôm: quít, quẹt, quết, quệch, quệt
Unicode: U+22D6E
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

quít

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quấn quít

quẹt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quẹt qua quẹt lại

quết

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quết bột

quệch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẽ quệch quạc

quệt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quệt nước mắt