Có 1 kết quả:

xấp
Âm Nôm: xấp
Unicode: U+22D78
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xấp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xấp sách lại, xấp khăn lau