Có 2 kết quả:

rớ
Âm Nôm: rớ,
Unicode: U+22D7D
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ丨一丨一一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

rớ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cất rớ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sơ cơm (xới cơm)