Có 1 kết quả:

níu
Âm Nôm: níu
Unicode: U+22D91
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨フ一一一フ丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

níu

phồn thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)