Có 4 kết quả:

bámbấmbụmđấm
Âm Nôm: bám, bấm, bụm, đấm
Unicode: U+22DB8
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/4

bám

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bám vào

bấm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bấm bụng

bụm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

đấm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh đấm; đấm lưng