Có 1 kết quả:

chen
Âm Nôm: chen
Tổng nét: 17
Bộ: thủ 手 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一ノ丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Unicode: U+22DC6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chen

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen