Có 2 kết quả:

giũrủ
Âm Nôm: giũ, rủ
Unicode: U+22DF1
Tổng nét: 17
Bộ: thủ 手 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一ノ丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giũ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giặt giũ

rủ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rủ xuống