Có 2 kết quả:

xỉaxởi
Âm Nôm: xỉa, xởi
Unicode: U+22E21
Tổng nét: 18
Bộ: thủ 手 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

xỉa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xỉa răng, xỉa xói

xởi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xởi lởi; xởi đất