Có 1 kết quả:

huề
Âm Nôm: huề
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ丨フ
Thương Hiệt: QUOS (手山人尸)
Unicode: U+22E42
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kwai4

Tự hình 1

1/1

huề

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề huề