Có 6 kết quả:

làylảylẩylẫyrẫyrẽ
Âm Nôm: lày, lảy, lẩy, lẫy, rẫy, rẽ
Unicode: U+22E7F
Tổng nét: 20
Bộ: thủ 手 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶フ丨丶丨フ一丨丨一一一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/6

lày

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lày quày

lảy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lảy nỏ

lẩy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

run lẩy bẩy

lẫy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫy cung

rẫy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phát rẫy

rẽ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ