Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: , bẻ, bỡ, bửa, lả, sấp, trả, , vỗ
Unicode: U+22E9E
Tổng nét: 24
Bộ: thủ 手 (+21 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丶フ丨丶一ノ丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1