Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sát, sái, sét, sít, sướt
Unicode: U+22F46
Tổng nét: 11
Bộ: phác 攴 (+7 nét)
Hình thái: ⿰⿱⿶
Nét bút: 丨丶ノフ丨ノフノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2