Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sát, sái, sét, sít, sướt
Unicode: U+22FD4
Tổng nét: 15
Bộ: phác 攴 (+11 nét)
Nét bút: ノフ丨フ丨丨フ丨丨ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể