Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chiết, chét, chít, chết, chệch, díp, giẹp, giết, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít
Unicode: U+2309F
Tổng nét: 11
Bộ: cân 斤 (+7 nét)
Hình thái: ⿰⿳屮
Nét bút: 丨フ丨一フ丨ノノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1