Có 2 kết quả:

khuôngvuông
Âm Nôm: khuông, vuông
Unicode: U+230F1
Tổng nét: 10
Bộ: phương 方 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一フノ一一一丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

khuông

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

vuông

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

góc vuông, hình vuông