Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thang, thân, trận, chận, chặn, giận, trặn
Unicode: U+230F5
Tổng nét: 10
Bộ: phương 方 (+6 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 丶一フノノ一丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể