Có 2 kết quả:

nãynẫy
Âm Nôm: nãy, nẫy
Unicode: U+23145
Tổng nét: 6
Bộ: nhật 日 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nãy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúc nãy, khi nãy

nẫy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vừa nẫy (vừa nãy)