Có 1 kết quả:

khuya
Âm Nôm: khuya
Unicode: U+23159
Tổng nét: 7
Bộ: nhật 日 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khuya

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt