Có 1 kết quả:

trưa
Âm Nôm: trưa
Unicode: U+23190
Tổng nét: 9
Bộ: nhật 日 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一フ一ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

trưa

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buổi trưa